heating element
Định nghĩa
Danh từ: Bộ phận của một thiết bị sưởi ấm hoặc bếp lò có chức năng biến đổi nhiên liệu hoặc điện năng thành nhiệt năng.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phận gia nhiệt trong máy nướng bánh mì trở nên đỏ rực.)
- (Nếu bộ phận gia nhiệt bị hỏng, lò nướng sẽ không nóng lên đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heating element" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và điện tử, chỉ bộ phận chịu trách nhiệm sinh nhiệt.
- The electric kettle's heating element is made of stainless steel. (Bộ phận gia nhiệt của ấm đun nước điện được làm bằng thép không gỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Heating (danh từ): quá trình sưởi ấm hoặc làm nóng.
- Element (danh từ): bộ phận, thành phần cơ bản.
Từ đồng nghĩa
- Bộ phận sinh nhiệt: dùng để chỉ chức năng tạo ra nhiệt của thiết bị.
- Ruột nóng: thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, ví dụ ruột nóng của bếp điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Heat up: làm nóng lên.
- The heating element heats up the water quickly. (Bộ phận gia nhiệt làm nóng nước nhanh chóng.)
Burn out: cháy hỏng do quá tải.
- The heating element burned out after years of use. (Bộ phận gia nhiệt bị cháy hỏng sau nhiều năm sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "heating element".